building site

building site

A construction worker operates a crane at the building site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trường xây dựng: "building site" chỉ một khu đất hoặc địa điểm nơi các công trình xây dựng đang được tiến hành, thường nơi các tòa nhà, cầu đường, hoặc cơ sở hạ tầng khác đang được thi công.
    • Mảnh đất trống để xây dựng: Ngoài ra, thuật ngữ này cũng có thể chỉ một đất chưa công trình cố định, dành cho mục đích xây dựng trong tương lai.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã đến công trường xây dựng từ sáng sớm.)
  • (Họ đã dọn sạch công trường xây dựng để chuẩn bị cho khu chung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a building site": ở trên công trường xây dựng.

    • Safety helmets are required on a building site. ( bảo hiểm bắt buộc trên công trường xây dựng.)
  • "active building site": công trường xây dựng đang hoạt động.

    • The area is an active building site with heavy machinery and noise. (Khu vực này một công trường xây dựng đang hoạt động với máy móc hạng nặng tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Construction site (danh từ): công trường xây dựng (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The construction site is fenced off for safety. (Công trường xây dựng được rào lại lý do an toàn.)
  • Building plot (danh từ): đất xây dựng (thường chỉ mảnh đất chưa được xây dựng).

    • They bought a building plot to build their dream house. (Họ đã mua một đất xây dựng để xây ngôi nhà mơ ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Work site: nơi làm việc (thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc công nghiệp).
  • Development site: khu vực phát triển (thường ám chỉ các dự án xây dựng quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a building site: thiết lập công trường xây dựng.

    • The contractor set up a building site near the river. (Nhà thầu đã thiết lập một công trường xây dựng gần sông.)
  • Close down a building site: đóng cửa công trường xây dựng.

    • The building site was closed down due to safety violations. (Công trường xây dựng đã bị đóng cửa vi phạm an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a building site: giống như một công trường xây dựng (dùng để mô tả một nơi lộn xộn, bừa bãi).
    • His room looks like a building site with clothes and books everywhere. (Phòng của anh ấy trông như một công trường xây dựng với quần áo sách vở khắp nơi.)